GNU Free Documentation License . .

: ,

. đồng
ISO 4217 VND
100
₫  dd
http://www.sbv.gov.vn

( 24 2012)
1 RUB = 657 VND
1 USD = 20 830 VND
1 EUR = 26 170 VND
1 GBP = 32 660 VND
1 JPY = 262,2 VND
Open Exchange Rates. . , « ».

 (. đồng, 銅. . VND. 10 (hào, 毫) 100 (xu, ).

[]

10 1958 . ( )

(đồng, 銅) . . , . «đồng» «bac» (). , , «».

[]

1947 , . ( 1954), . 1951 1959, 1947 10:1, 1951   10000:1. 1951 20, 50, 100, 200, 500, 1000 5000 .

[] 1976

1976
()
5
1976
1
1976
5
1976
10
1976
20 đồng mt trước.jpg 20 đồng mt sau.jpg
20
1976
50 đồng mt trước.jpg 50 đồng mt sau.jpg
50
1976

[]

1955 , , , , 1:1 . 1957. 50, 100, 200, 500, 1000, 5000 10000 . 1975, , , 500:1. 100000 ,   200000 , .

[] (19721975 )

19721975
()
50
1972
100 đồng mt sau.jpg
100
1972
200
1972
500 đồng mt sau.jpg
500
1972
1000
1972
1000
1975
5000
1975
10000
1975

[]

1978 , . 1:1,   10:8. 14 1985 10:1.

[] 19801981

19801981
()
2 đồng mt sau.jpg
2
1980
10 đồng mt trước.jpg 10 đồng mt sau.jpg
10
1980
30 đồng mt trước.jpg 30 đồng mt sau.jpg
30
1981
100
1980

[]

  • «» .
  • «» ( « ») «».
  • , .

[]

Google Finance:

RUB USD EUR GBP JPY CHF

Yahoo! Finance: RUB USD EUR GBP JPY CHF
XE.com: RUB USD EUR GBP JPY CHF
OANDA.com: RUB USD EUR GBP JPY CHF

[]