«» ; . ().
|
. Thành phố Hồ Chí Minh
|
(. Thành phố Hồ Chí Minh) , ( 7,1 ).
|
|
[]
- . 1975 ́ (. Sài Gòn, - , , ). ( ). «» - .
[]
, 1 719 , . : 19 . 2 095 ². , .
. ( ) ( ). : 27°. : 75 %. : 1 931 .
[]
, . 19 (qun) 5 (huyn). : (Nhà Bè), (Cn Gi), [1] (Hóc Môn), (Củ Chi) (Bình Chánh). : № 1-12, (Tân Bình), (Bình Thnh), (Phú Nhun), (Thủ Đức), (Bình Tân), (Tân Phú) (Gò Vp).
[]
2009 7 162 864 ( 8,34 % ). 2004 6 117 251 . 93,52 % ; 5,78 %. ( , ) 80 % , 11 %, 7 % .
[]
[]
, 7,5 ( , , 9 . , , 35 , , , , - .
[]
[]
| . |
[] -
[] -
[]
[]
| ?: |
| . , . |
|
|
|
|---|---|
| |
|
| 1- |
|
| 1- | |
| 2- | |
| 3- | - |